Tinh dịch đồ
8 min read
Tổng quan
Phần tiêu đề “Tổng quan”Xét nghiệm tinh dịch đồ (Semen Analysis) là công cụ sàng lọc cận lâm sàng nền tảng trong đánh giá sức khỏe sinh sản nam giới. Do đặc tính sinh học nhạy cảm của tinh trùng và thành phần dịch xuất tinh, quy trình thu thập và bảo quản mẫu phải tuân thủ chặt chẽ theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) nhằm tránh sai lệch kết quả.
Quy trình thu thập mẫu
Phần tiêu đề “Quy trình thu thập mẫu”Chuẩn bị trước khi thu thập
Phần tiêu đề “Chuẩn bị trước khi thu thập”- Thời gian kiêng xuất tinh (2 - 7 ngày): Khoảng thời gian này giúp tối ưu hóa số lượng và chất lượng mẫu. Kiêng xuất tinh (< 2 ngày) làm giảm thể tích dịch xuất và mật độ tinh trùng. Kiêng xuất tinh (> 7 ngày) làm tăng hiện tượng tích tụ tinh trùng già, gia tăng tổn thương do áp lực oxy hóa (Oxidative Stress), làm giảm độ di động và tăng đứt gãy DNA tinh trùng.
- Tác nhân ảnh hưởng: Tránh rượu, bia, chất kích thích, thuốc lá và không thực hiện xét nghiệm trong vòng ba tháng sau các đợt sốt cao hoặc nhiễm trùng cấp tính.
Kỹ thuật lấy mẫu
Phần tiêu đề “Kỹ thuật lấy mẫu”- Phương pháp chuẩn: Thủ dâm trực tiếp tại phòng lấy mẫu của cơ sở y tế. Không sử dụng bao cao su thông thường (chứa chất diệt tinh trùng/bôi trơn) hoặc quan hệ gián đoạn (dễ làm mất giọt đầu và lẫn dịch âm đạo có pH axit).
- Vệ sinh và dụng cụ: Rửa sạch tay và bộ phận sinh dục bằng nước sạch (không dùng xà phòng/chất tẩy rửa để tránh thay đổi pH). Mẫu được hứng trực tiếp vào lọ nhựa vô trùng, miệng rộng, làm bằng chất liệu không độc với tinh trùng.
- Tầm quan trọng của giọt tinh dịch đầu: Phân xuất đầu tiên chứa 70 - 80% tổng số tinh trùng và giàu dịch tiết tuyến tiền liệt (chứa kẽm, citric acid, enzyme hóa lỏng). Mất phân xuất này sẽ làm giảm giả tạo mật độ tinh trùng và ảnh hưởng đến quá trình hóa lỏng.
Quy trình bảo quản và vận chuyển
Phần tiêu đề “Quy trình bảo quản và vận chuyển”- Thời gian phân tích: Mẫu cần được đưa vào phân tích trong vòng 30 - 60 phút sau xuất tinh. Sau thời gian này, nguồn năng lượng ATP trong tinh trùng suy giảm làm giảm độ di động tiến tới.
- Nhiệt độ bảo quản (30 °C - 37 °C):
- Nhiệt độ < 20 °C: Gây sốc nhiệt làm bất động vi ống đuôi tinh trùng tạm thời hoặc vĩnh viễn.
- Nhiệt độ > 37 °C: Gia tăng tốc độ chuyển hóa, cạn kiệt fructose và sinh ra các gốc tự do (Reactive Oxygen Species - ROS) làm tổn thương màng tế bào.
- Xử lý sự cố tràn/mất mẫu: Tinh dịch bị rơi vãi tuyệt đối không được thu gom lại nhằm tránh nhiễm khuẩn và sai lệch hóa lý. Trường hợp mất giọt tinh dịch đầu, mẫu phải bị hủy và người bệnh cần thực hiện lại quy trình sau 2 - 7 ngày kiêng xuất tinh.
Chỉ số tham chiếu theo WHO 2021
Phần tiêu đề “Chỉ số tham chiếu theo WHO 2021”Các thông số dưới đây xác định theo ngưỡng bách phân thứ năm (5th percentile) ở nam giới có khả năng sinh sản:
Bảng “Chỉ số tham chiếu tinh dịch đồ theo WHO 2021 (Ấn bản thứ 6)”.
| Thông số đánh giá | Ngưỡng tối thiểu (WHO 2021) | Ý nghĩa sinh học / Lâm sàng |
|---|---|---|
| Thể tích tinh dịch | ≥ 1.4 mL | Đánh giá sự đóng góp dịch từ túi tinh (60%) và tuyến tiền liệt (30%). |
| pH tinh dịch | ≥ 7.2 | Duy trì tính kiềm nhẹ nhằm trung hòa môi trường axit âm đạo. |
| Thời gian hóa lỏng | 15 - 60 phút | Phản ánh hoạt tính enzyme PSA phân hủy protein Semenogelin. |
| Mật độ tinh trùng | ≥ 16 triệu/mL | Số lượng tinh trùng trên một đơn vị thể tích. |
| Tổng số tinh trùng | ≥ 39 triệu/mẫu | Đánh giá tổng năng lực sinh tinh của tinh hoàn trong một lần xuất tinh. |
| Tổng độ di động | ≥ 42% | Bao gồm tinh trùng di động tiến tới (Progressive Motility - PR) và không tiến tới (Non-progressive Motility - NP). |
| Di động tiến tới (PR) | ≥ 30% | Khả năng tinh trùng di chuyển chủ động về phía trước để thụ tinh. |
| Hình thái bình thường | ≥ 4% | Tỷ lệ tinh trùng có cấu trúc đầu, cổ, thân, đuôi hoàn chỉnh (Tiêu chuẩn Kruger). |
| Tỷ lệ sống (Vitality) | ≥ 54% | Tỷ lệ tinh trùng có màng tế bào nguyên vẹn (xác định qua thử nghiệm nhuộm). |
| Tế bào bạch cầu | < 1.0 triệu/mL | Ngưỡng chẩn đoán tình trạng viêm nhiễm đường sinh dục (Leukocytospermia). |
Phân loại bất thường trên tinh dịch đồ
Phần tiêu đề “Phân loại bất thường trên tinh dịch đồ”Dựa vào kết quả đối chiếu với bảng tham chiếu, các thuật ngữ y khoa chuẩn hóa được phân loại như sau:
- Normozoospermia (Tinh dịch bình thường): Tất cả các thông số đều đạt hoặc vượt ngưỡng tối thiểu của WHO.
- Oligozoospermia (Giảm mật độ tinh trùng): Mật độ tinh trùng < 16 triệu/mL hoặc tổng số tinh trùng < 39 triệu/mẫu.
- Asthenozoospermia (Tinh trùng di động kém): Tỷ lệ di động tiến tới (PR) < 30% hoặc tổng độ di động < 42%.
- Teratozoospermia (Tinh trùng dị dạng): Tỷ lệ tinh trùng có hình thái bình thường < 4%.
- Oligo-astheno-teratozoospermia (Hội chứng OAT): Tình trạng kết hợp đồng thời cả ba bất thường: Giảm mật độ, di động kém và dị dạng.
- Azoospermia (Không có tinh trùng): Không tìm thấy tinh trùng trong mẫu tinh dịch sau khi đã quay ly tâm và soi cặn.
- Aspermia (Không xuất tinh): Hoàn toàn không có tinh dịch khi xuất tinh (do không xuất tinh hoặc xuất tinh ngược dòng).
- Leukocytospermia (Mật độ bạch cầu cao): Nồng độ bạch cầu ≥ 1.0 triệu/mL, cảnh báo tình trạng viêm/nhiễm trùng đường sinh dục.
- Necrozoospermia (Tinh trùng chết toàn bộ): 100% tinh trùng trong mẫu tinh dịch đều đã chết (kiểm tra qua nhuộm màng tế bào).
Hướng xử trí lâm sàng
Phần tiêu đề “Hướng xử trí lâm sàng”Khi ghi nhận kết quả bất thường trên tinh dịch đồ, quy trình quản lý lâm sàng được triển khai theo các bước:
Xác nhận kết quả bất thường
Phần tiêu đề “Xác nhận kết quả bất thường”Do sự dao động sinh học tự nhiên của quá trình sinh tinh (chu kỳ sinh tinh khoảng 64 - 74 ngày), không đưa ra kết luận chẩn đoán chỉ dựa trên một mẫu duy nhất. Cần thực hiện mẫu xét nghiệm thứ hai sau đó 2 - 4 tuần (đảm bảo tuân thủ đúng quy trình kiêng xuất tinh và lấy mẫu).
Thăm khám chuyên khoa Nam học / Y học Giới tính
Phần tiêu đề “Thăm khám chuyên khoa Nam học / Y học Giới tính”- Khai thác tiền sử và khám lâm sàng: Tìm hiểu tiền sử bệnh lý (quai bị, ẩn tinh hoàn, chấn thương), môi trường làm việc (tiếp xúc hóa chất, bức xạ, nhiệt độ cao), khám bìu để phát hiện giãn tĩnh mạch thừng tinh (Varicocele), bất thường ống dẫn tinh hoặc tinh hoàn ẩn.
- Xét nghiệm cận lâm sàng bổ sung:
- Xét nghiệm nội tiết nam: FSH, LH, Testosterone, Prolactin, Estradiol nhằm đánh giá trục Hạ đồi - Tuyến yên - Tinh hoàn.
- Siêu âm Doppler bìu và siêu âm qua đường trực tràng: Đánh giá cấu trúc tinh hoàn, tĩnh mạch thừng tinh, túi tinh và ống phóng tinh.
- Xét nghiệm đứt gãy DNA tinh trùng (DFI): Đánh giá chất lượng di truyền của tinh trùng (đặc biệt khi có tiền sử sảy thai liên tiếp hoặc thất bại IVF).
- Xét nghiệm di truyền (Karyotype, vi mất đoạn trục Y - AZF): Chỉ định bắt buộc đối với các trường hợp Azoospermia hoặc Oligozoospermia nặng (< 5 triệu/mL).
Chiến lược điều trị và can thiệp
Phần tiêu đề “Chiến lược điều trị và can thiệp”- Thay đổi lối sống: Ngưng hút thuốc, rượu bia; Tránh tắm nước quá nóng, xông hơi hoặc mặc quần bó sát; Tập thể dục đều đặn và bổ sung các chất chống oxy hóa (Vitamin C, E, Kẽm, Coenzyme Q10, L-Carnitine).
- Điều trị nội khoa: Dùng kháng sinh khi có Leukocytospermia; Liệu pháp nội tiết (clomiphene citrate, hCG/hMG) đối với suy tuyến sinh dục do thiếu hụt gonadotropin.
- Điều trị ngoại khoa: Phẫu thuật thắt tĩnh mạch thừng tinh giãn; Phẫu thuật vi phẫu nối ống dẫn tinh hoặc nối tinh hoàn - ống dẫn tinh trong tắc nghẽn.
- Hỗ trợ sinh sản (ART):
- IUI (Bơm tinh trùng vào tử cung): Áp dụng khi yếu nhẹ/trung bình (cần tổng số tinh trùng di động sau rửa ≥ 5 triệu).
- IVF/ICSI (Thụ tinh trong ống nghiệm / Tiêm tinh trùng vào cơ tương trứng): Áp dụng cho hội chứng OAT nặng, tuổi mẹ lớn, hoặc Azoospermia sau khi thực hiện thủ thuật thu gom tinh trùng từ tinh hoàn/mào tinh (TESE/PESA/Micro-TESE).1234
Tài liệu tham khảo
Phần tiêu đề “Tài liệu tham khảo”Footnotes
Phần tiêu đề “Footnotes”-
World Health Organization (2021) - WHO laboratory manual for the examination and processing of human semen (6th ed.). World Health Organization, Geneva. ↩
-
European Association of Urology (EAU) (2024) - EAU Guidelines on Male Sexual and Reproductive Health. EAU Guidelines Office, Arnhem, The Netherlands. ↩
-
American Urological Association / American Society for Reproductive Medicine (2021) - Diagnosis and Treatment of Infertility In Men: AUA/ASRM Guideline. Journal of Urology. ↩
-
Agarwal A., et al. (2022) - A comprehensive guide to relevant etiologies, diagnostics, and management strategies for male infertility. World Journal of Men’s Health, 40(2), 200-228. ↩
